吊窗滑輪 điếu song hoạt luân Hán Việt: điếu song hoạt luân Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 窗 (song) + 滑 (hoạt) + 輪 (luân)Hán Việtđiếu song hoạt luânCấu tạo吊 + 窗 + 滑 + 輪 · điếu + song + hoạt + luân nghĩa thành phần: điếu + song + hoạt + luân Nghĩa EngCihui sash pulley