吊絝帶 điếu khố đái Hán Việt: điếu khố đái Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 絝 (khố) + 帶 (đái)Hán Việtđiếu khố đáiCấu tạo吊 + 絝 + 帶 · điếu + khố + đái nghĩa thành phần: điếu + khố + đái Nghĩa EngCihui gallus