吊臉兒 điếu kiểm nhi Hán Việt: điếu kiểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Hán Việtđiếu kiểm nhiCấu tạo吊 + 臉 + 兒 · điếu + kiểm + nhi nghĩa thành phần: điếu + kiểm + nhi Nghĩa EngCihui 吊臉兒 iàoliǎnr ►See diàoliǎn