吊腰子

điếu yêu tử

Hán Việt: điếu yêu tử

Tổng quan

ngang ngược giảo hoạt。耍滑頭或用小計謀搗亂。

Cấu tạo: (điếu) + (yêu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngang ngược giảo hoạt。耍滑頭或用小計謀搗亂。