吊膀子
điếu bàng tử
Hán Việt: điếu bàng tử · Pinyin: diào bàng zi
Tổng quan
(tiếng địa phương) tán tỉnh (mang tính miệt thị)
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) tán tỉnh (mang tính miệt thị)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 调情。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to flirt (derog.)
- Cihui (dialect) to flirt (derog.)