弔褲帶
điếu khố đái
Hán Việt: điếu khố đái · Pinyin: diào kù dài
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dây đeo quần cái móc treo, (số nhiều) dây đeo quần; dây móc bít tất
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dây đeo quần cái móc treo, (số nhiều) dây đeo quần; dây móc bít tất
Eng
- Cihui 吊褲帶 iàokùdài n. braces; suspenders M:¹fù