吊貨網 điếu hóa võng Hán Việt: điếu hóa võng Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 貨 (hóa) + 網 (võng)Hán Việtđiếu hóa võngCấu tạo吊 + 貨 + 網 · điếu + hóa + võng nghĩa thành phần: điếu + hóa + võng Nghĩa EngCihui 吊貨網 iàohuòwǎng n. cargo net M:¹zhāng