吊車工時 điếu xa công thì Hán Việt: điếu xa công thì Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 車 (xa) + 工 (công) + 時 (thì)Hán Việtđiếu xa công thìCấu tạo吊 + 車 + 工 + 時 · điếu + xa + công + thì nghĩa thành phần: điếu + xa + công + thì Nghĩa EngCihui craneage