吊運井 điếu vận tỉnh Hán Việt: điếu vận tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 運 (vận) + 井 (tỉnh)Hán Việtđiếu vận tỉnhCấu tạo吊 + 運 + 井 · điếu + vận + tỉnh nghĩa thành phần: điếu + vận + tỉnh Nghĩa EngCihui hoistway