吊鏈兒 điếu liên nhi Hán Việt: điếu liên nhi Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 鏈 (liên) + 兒 (nhi)Hán Việtđiếu liên nhiCấu tạo吊 + 鏈 + 兒 · điếu + liên + nhi nghĩa thành phần: điếu + liên + nhi Nghĩa EngCihui 吊鏈兒 iàoliànr ►See diàoliàn