吊錨索 điếu miêu tác Hán Việt: điếu miêu tác Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 錨 (miêu) + 索 (tác)Hán Việtđiếu miêu tácCấu tạo吊 + 錨 + 索 · điếu + miêu + tác nghĩa thành phần: điếu + miêu + tác Nghĩa EngCihui catfall