吊隔子 điếu cách tử Hán Việt: điếu cách tử Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 隔 (cách) + 子 (tử)Hán Việtđiếu cách tửCấu tạo吊 + 隔 + 子 · điếu + cách + tử nghĩa thành phần: điếu + cách + tử Nghĩa EngCihui 吊隔子 iàogézi n. a hanging shelf