同…捆綁 tóng kǔn bǎng Pinyin: tóng kǔn bǎng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + … + 捆 (khổn) + 綁 (bảng)Pinyintóng kǔn bǎngCấu tạo同 + … + 捆 + 綁