同…競爭 Tổng quan thi đua với (ai), ganh đua với, cạnh tranh với, tích cực noi gương Cấu tạo: 同 (đồng) + … + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)Cấu tạo同 + … + 競 + 爭 Nghĩa ViệtCihui thi đua với (ai), ganh đua với, cạnh tranh với, tích cực noi gương