同一天 tóng yī tiān · đồng nhất thiên Hán Việt: đồng nhất thiên · Pinyin: tóng yī tiān Tổng quan cùng một ngày Cấu tạo: 同 (đồng) + 一 (nhất) + 天 (thiên)Pinyintóng yī tiānHán Việtđồng nhất thiênCấu tạo同 + 一 + 天 · đồng + nhất + thiên nghĩa thành phần: đồng + nhất + thiên Nghĩa ViệtCihui cùng một ngày