同一天

tóng yī tiānđồng nhất thiên

Hán Việt: đồng nhất thiên · Pinyin: tóng yī tiān

Tổng quan

cùng một ngày

Cấu tạo: 同 (đồng) + 一 (nhất) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng ngày
  • VietPhrases cùng một ngày
  • Tần suất từ cùng một ngày

Đức

  • Handedict der selbe Tag (S, temp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

同一个 · 同一律 · 同一性 · 同一挂 · 同一的 · 一天星斗 · 一天 · 一天三次