同一年齡 đồng nhất niên linh Hán Việt: đồng nhất niên linh Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 一 (nhất) + 年 (niên) + 齡 (linh)Hán Việtđồng nhất niên linhCấu tạo同 + 一 + 年 + 齡 · đồng + nhất + niên + linh nghĩa thành phần: đồng + nhất + niên + linh Nghĩa EngCihui 同一年齡 óngyī niánlíng n. age-grade; age-group