同中心 tóng zhōng xīn · đồng trung tâm Hán Việt: đồng trung tâm · Pinyin: tóng zhōng xīn Tổng quan tính đồng tâm Cấu tạo: 同 (đồng) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyintóng zhōng xīnHán Việtđồng trung tâmCấu tạo同 + 中 + 心 · đồng + trung + tâm nghĩa thành phần: đồng + trung + tâm Nghĩa ViệtCihui tính đồng tâm