同義語

tóng yì yǔ đồng nghĩa ngữ

Hán Việt: đồng nghĩa ngữ · Pinyin: tóng yì yǔ

Tổng quan

từ đồng nghĩa

Cấu tạo: (đồng) + (nghĩa) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ đồng nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT synonym
  • Cihui synonym

ja

  • JMdict synonym