同乘者 tóng chéng zhě · đồng thừa giả Hán Việt: đồng thừa giả · Pinyin: tóng chéng zhě Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 乘 (thừa) + 者 (giả)Pinyintóng chéng zhěHán Việtđồng thừa giảCấu tạo同 + 乘 + 者 · đồng + thừa + giả nghĩa thành phần: đồng + thừa + giả