同二晶 đồng nhị tinh Hán Việt: đồng nhị tinh Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 二 (nhị) + 晶 (tinh)Hán Việtđồng nhị tinhCấu tạo同 + 二 + 晶 · đồng + nhị + tinh nghĩa thành phần: đồng + nhị + tinh Nghĩa EngCihui isodimorphism