同代人 tóng dài rén · đồng đại nhân Hán Việt: đồng đại nhân · Pinyin: tóng dài rén Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 代 (đại) + 人 (nhân)Pinyintóng dài rénHán Việtđồng đại nhânCấu tạo同 + 代 + 人 · đồng + đại + nhân nghĩa thành phần: đồng + đại + nhân