同代者 tóng dài zhě · đồng đại giả Hán Việt: đồng đại giả · Pinyin: tóng dài zhě Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 代 (đại) + 者 (giả)Pinyintóng dài zhěHán Việtđồng đại giảCấu tạo同 + 代 + 者 · đồng + đại + giả nghĩa thành phần: đồng + đại + giả