同位格

tóng wèi gé đồng vị cách

Hán Việt: đồng vị cách · Pinyin: tóng wèi gé

Tổng quan

(Tech) tọa độ (d); điều hợp, phối hợp (đ)

Cấu tạo: (đồng) + (vị) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) tọa độ (d); điều hợp, phối hợp (đ)

Eng

  • Cihui 同位格 óngwèigé n. <lg.> appositive