同位角

tóng wèi jiǎo đồng vị giác

Hán Việt: đồng vị giác · Pinyin: tóng wèi jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (vị) + (giác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同一平面上,兩直線被另一直線所截,其中位置相同的角,彼此是同位角。若被截的兩直線平行,則同位角相等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见三线八角”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见三线八角”(13页)。

Eng

  • Cihui 同位角 óngwèijiǎo n. <math.> corresponding angles

ja

  • JMdict corresponding angles