同住人 tóng zhù rén · đồng trụ nhân Hán Việt: đồng trụ nhân · Pinyin: tóng zhù rén Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 住 (trụ) + 人 (nhân)Pinyintóng zhù rénHán Việtđồng trụ nhânCấu tạo同 + 住 + 人 · đồng + trụ + nhân nghĩa thành phần: đồng + trụ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指丈夫或妻。Tân Hoa Tự Điển 1.指丈夫或妻。