同住者

đồng trụ giả

Hán Việt: đồng trụ giả

Tổng quan

người ở cùng (trong một nhà...), người bệnh (nằm trong bệnh viện, nhà thương điên...), người ở tù

Cấu tạo: (đồng) + (trụ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ở cùng (trong một nhà...), người bệnh (nằm trong bệnh viện, nhà thương điên...), người ở tù