同体的

đồng thể đích

Hán Việt: đồng thể đích

Tổng quan

cùng một bản chất cùng một thể chất

Cấu tạo: 同 (đồng) + 體 (thể) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng bản chất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coessential

Từ liên quan

Gần nghĩa

同體 · 同體三寶 · 同體之惑 · 同體慈悲 · 同體方便 · 体的意义 · 同体