同作同憩

đồng tác đồng khế

Hán Việt: đồng tác đồng khế

Tổng quan

Cùng làm cùng nghỉ

Cấu tạo: (đồng) + (tác) + (đồng) + (khế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cùng làm cùng nghỉ