同光體 tóng guāng tǐ · đồng quang thể Hán Việt: đồng quang thể · Pinyin: tóng guāng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 光 (quang) + 體 (thể)Pinyintóng guāng tǐHán Việtđồng quang thểCấu tạo同 + 光 + 體 · đồng + quang + thể nghĩa thành phần: đồng + quang + thể