同力鳥 tóng lì niǎo · đồng lực điểu Hán Việt: đồng lực điểu · Pinyin: tóng lì niǎo Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 力 (lực) + 鳥 (điểu)Pinyintóng lì niǎoHán Việtđồng lực điểuCấu tạo同 + 力 + 鳥 · đồng + lực + điểu nghĩa thành phần: đồng + lực + điểu