同功綿 tóng gōng mián · đồng công miên Hán Việt: đồng công miên · Pinyin: tóng gōng mián Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 功 (công) + 綿 (miên)Pinyintóng gōng miánHán Việtđồng công miênCấu tạo同 + 功 + 綿 · đồng + công + miên nghĩa thành phần: đồng + công + miên