同動詞 đồng động từ Hán Việt: đồng động từ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtđồng động từCấu tạo同 + 動 + 詞 · đồng + động + từ nghĩa thành phần: đồng + động + từ Nghĩa EngCihui 同動詞 óngdòngcí n. <lg.> copulative verb