同動詞

đồng động từ

Hán Việt: đồng động từ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (động) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在文句中用法與動詞相同,但不表示動作或情狀的詞。如是、非、有、無等。或稱「系詞」、「繫詞」。

Eng

  • Cihui 同動詞 óngdòngcí n. <lg.> copulative verb