同化音

đồng hóa âm

Hán Việt: đồng hóa âm

Tổng quan

Cấu tạo: 同 (đồng) + 化 (hóa) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hóa âm
  • Biên soạn assimilation

Eng

  • Cihui 同化音 ónghuàyīn n. <lg.> assimilation

Từ liên quan

Gần nghĩa

化音器 · 同化的 · 同化 · 同化不良 · 同化作用 · 同化力的 · 同化政策 · 同化为