同去参观 đồng khứ tham quan Hán Việt: đồng khứ tham quan Tổng quan Cùng đi thăm Cấu tạo: 同 (đồng) + 去 (khứ) + 参 (tham) + 观 (quan)Hán Việtđồng khứ tham quanCấu tạo同 + 去 + 参 + 观 · đồng + khứ + tham + quan nghĩa thành phần: đồng + khứ + tham + quan Nghĩa ViệtCihui Cùng đi thăm