同名同姓

tóng míng tóng xìng đồng danh đồng tính

Hán Việt: đồng danh đồng tính · Pinyin: tóng míng tóng xìng

Tổng quan

cùng tên cùng họ

Cấu tạo: (đồng) + (danh) + (đồng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng tên cùng họ

Eng

  • CC-CEDICT having same given name and family name
  • Cihui having same given name and family name