同名天 đồng danh thiên Hán Việt: đồng danh thiên Tổng quan đồng danh thiên (神名)二天之一。見同生神條。☸ Cấu tạo: 同 (đồng) + 名 (danh) + 天 (thiên)Hán Việtđồng danh thiênCấu tạo同 + 名 + 天 · đồng + danh + thiên nghĩa thành phần: đồng + danh + thiên Nghĩa ViệtCihui đồng danh thiên (神名)二天之一。見同生神條。☸