同名者 đồng danh giả Hán Việt: đồng danh giả Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 名 (danh) + 者 (giả)Hán Việtđồng danh giảCấu tạo同 + 名 + 者 · đồng + danh + giả nghĩa thành phần: đồng + danh + giả Nghĩa EngCihui 同名者 tóngmíngzhě n. namesake M:ge/²wèi