同名調 đồng danh điều Hán Việt: đồng danh điều Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 名 (danh) + 調 (điều)Hán Việtđồng danh điềuCấu tạo同 + 名 + 調 · đồng + danh + điều nghĩa thành phần: đồng + danh + điều Nghĩa EngCihui 同名調 óngmíngdiào n. <mus.> parallel keys