同呼吸 tóng hū xī · đồng hô hấp Hán Việt: đồng hô hấp · Pinyin: tóng hū xī Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 呼 (hô) + 吸 (hấp)Pinyintóng hū xīHán Việtđồng hô hấpCấu tạo同 + 呼 + 吸 · đồng + hô + hấp nghĩa thành phần: đồng + hô + hấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻关系密切,心灵相通。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻关系密切,心灵相通。