同型齿

đồng hình xỉ

Hán Việt: đồng hình xỉ

Tổng quan

có răng cùng hình

Cấu tạo: 同 (đồng) + 型 (hình) + 齒 (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 răng đồng hình
  • Tần suất từ có răng cùng hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi homodont

Eng

  • Tần suất từ homodont

Từ liên quan

Gần nghĩa

同型性 · 同型配子 · 同型物 · 同型的 · 同型 · 同型原理 · 同型抗原 · 同型杂种