同堂兄弟

tóng táng xiōng dì đồng đường huynh đệ

Hán Việt: đồng đường huynh đệ · Pinyin: tóng táng xiōng dì

Tổng quan

đồng đường huynh đệ: gọi tắt là

Cấu tạo: (đồng) + (đường) + (huynh) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng đường huynh đệ: gọi tắt là

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同祖的兄弟,即堂兄弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同祖父的兄弟,叔伯兄弟。六朝称同堂,至唐乃省去同字。今仍称堂兄弟。

Eng

  • Cihui 同堂兄弟 óngtáng xiōngdì n. male cousins with the same paternal grandfather