同境依 đồng cảnh y Hán Việt: đồng cảnh y Tổng quan đồng cảnh y (術語)諸識記種依之一。☸ Cấu tạo: 同 (đồng) + 境 (cảnh) + 依 (y)Hán Việtđồng cảnh yCấu tạo同 + 境 + 依 · đồng + cảnh + y nghĩa thành phần: đồng + cảnh + y Nghĩa ViệtCihui đồng cảnh y (術語)諸識記種依之一。☸