同聲一辭
đồng thanh nhất từ
Hán Việt: đồng thanh nhất từ · Pinyin: tóng shēng yī cí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言众口一辞。指大家说得都一样。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言众口一辞。
Hán Việt: đồng thanh nhất từ · Pinyin: tóng shēng yī cí