同声共气

tóng shēng gòng qìđồng thanh cộng khí

Hán Việt: đồng thanh cộng khí · Pinyin: tóng shēng gòng qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻亲密无间,志趣相合。

Cấu tạo: 同 (đồng) + 聲 (thanh) + 共 (cộng) + 氣 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻亲密无间,志趣相合。

Từ liên quan

Gần nghĩa

同声相应 · 同声一哭 · 同声传译 · 同声翻译 · 同聲附和 · 同声同气 · 同声相求 · 同声异俗