同聲異俗 tóng shēng yì sú · đồng thanh dị tục Hán Việt: đồng thanh dị tục · Pinyin: tóng shēng yì sú Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 聲 (thanh) + 異 (dị) + 俗 (tục)Pinyintóng shēng yì súHán Việtđồng thanh dị tụcCấu tạo同 + 聲 + 異 + 俗 · đồng + thanh + dị + tục nghĩa thành phần: đồng + thanh + dị + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人刚出生时啼哭的声音相同,长大后习惯各不相同。