同聲歡呼 đồng thanh hoan hô Hán Việt: đồng thanh hoan hô Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 聲 (thanh) + 歡 (hoan) + 呼 (hô)Hán Việtđồng thanh hoan hôCấu tạo同 + 聲 + 歡 + 呼 · đồng + thanh + hoan + hô nghĩa thành phần: đồng + thanh + hoan + hô Nghĩa EngCihui 同聲歡呼 óngshēng huānhū v.p. cheer in unison