同声翻译

tóng shēng fān yìđồng thanh phiên dịch

Hán Việt: đồng thanh phiên dịch · Pinyin: tóng shēng fān yì

Tổng quan

dịch đồng thời

新华 · Tân Hoa Đại lục

会场或剧场中用来进行翻译的电声系统。译员们将演讲词或台词同步译成不同语种,通过电声系统传送。席位上听众可自由选择语种进行收听。

Cấu tạo: 同 (đồng) + 聲 (thanh) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch đồng thời
  • Google Alex v6 phiên dịch đồng thời
  • Biên soạn simultaneous interpretation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会场或剧场中用来进行翻译的电声系统。译员们将演讲词或台词同步译成不同语种,通过电声系统传送。席位上听众可自由选择语种进行收听。

Eng

  • Cihui simultaneous translation

Đức

  • Handedict Simultandolmetschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

同声相应 · 同声一哭 · 同声传译 · 翻譯官職 · 翻譯名義集 · 翻译员 · 翻译家 · 翻译机