同聲翻譯

tóng shēng fān yì đồng thanh phiên dịch

Hán Việt: đồng thanh phiên dịch · Pinyin: tóng shēng fān yì

Tổng quan

dịch đồng thời

Cấu tạo: (đồng) + (thanh) + (phiên) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch đồng thời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会场或剧场中用来进行翻译的电声系统。译员们将演讲词或台词同步译成不同语种,通过电声系统传送。席位上听众可自由选择语种进行收听。

Eng

  • CC-CEDICT simultaneous translation
  • Cihui simultaneous translation