同聲讚揚 đồng thanh tán dương Hán Việt: đồng thanh tán dương Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 聲 (thanh) + 讚 (tán) + 揚 (dương)Hán Việtđồng thanh tán dươngCấu tạo同 + 聲 + 讚 + 揚 · đồng + thanh + tán + dương nghĩa thành phần: đồng + thanh + tán + dương Nghĩa EngCihui 同聲贊揚 óngshēngzànyáng f.e. acclaim universally