同天兒 đồng thiên nhi Hán Việt: đồng thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtđồng thiên nhiCấu tạo同 + 天 + 兒 · đồng + thiên + nhi nghĩa thành phần: đồng + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 同天兒 óngtiānr n. the same day